mass meeting
/'mæs'mi:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc họp bàn của quần chúng: Một cuộc họp công khai, quy mô lớn, được tổ chức để thảo luận về các vấn đề chung hoặc để ra quyết định tập thể.
- Cuộc biểu tình lớn: Một cuộc tụ tập đông người nhằm thể hiện quan điểm, ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề nào đó, thường mang tính chất vận động hoặc biểu dương lực lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The union organized a mass meeting to discuss the new labor policies. (Công đoàn đã tổ chức một cuộc họp bàn của quần chúng để thảo luận về các chính sách lao động mới.)
- A mass meeting was held in the town square to protest against the proposed law. (Một cuộc biểu tình lớn đã được tổ chức tại quảng trường thị trấn để phản đối dự luật được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a mass meeting": triệu tập một cuộc họp quần chúng.
- The community leaders decided to call a mass meeting to address the safety concerns. (Các nhà lãnh đạo cộng đồng quyết định triệu tập một cuộc họp quần chúng để giải quyết các mối lo ngại về an toàn.)
"to address a mass meeting": phát biểu trước một cuộc họp quần chúng.
- The candidate will address a mass meeting of supporters tonight. (Ứng viên sẽ phát biểu trước một cuộc họp quần chúng của những người ủng hộ tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Mass rally (n): Cuộc mít-tinh, biểu tình quần chúng. (Thường nhấn mạnh đến sự tuần hành, biểu dương hơn là thảo luận).
- Public assembly (n): Cuộc tụ họp công cộng. (Thuật ngữ chung, có thể ít mang tính vận động hơn).
- Gathering (n): Cuộc tụ họp. (Từ chung chung, không nhất thiết phải có quy mô lớn hoặc mục đích chính trị/xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Large assembly: Cuộc tụ họp lớn.
- Public meeting: Cuộc họp công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "mass meeting".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mass meeting".)
danh từ
- cuộc họp bàn của quần chúng
- cuộc biểu tình lớn